七竈
ななかまど
nanakamado
Âm Hán-Việt: THẤT TÁO
Cách viết khác: 七竃 · Cách đọc khác: ナナカマド
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.Japanese rowan (Sorbus commixta)
ななかまど
nanakamado
Âm Hán-Việt: THẤT TÁO
Cách viết khác: 七竃 · Cách đọc khác: ナナカマド
1.Japanese rowan (Sorbus commixta)