Kaori Dict

腎炎

じんえん

jin'en

Âm Hán-Việt: THẬN VIÊM

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.nephritis; inflammation of the kidneys

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腎炎 (じんえん) — nephritis; inflammation of the kidneys | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict