一ひねり
ひとひねり
hitohineri
Cách viết khác: 一捻り
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.(one small) fine-tuning; reworking
- danh từdanh từ + するtha động từ
2.easily beating; easily defeating
ひとひねり
hitohineri
Cách viết khác: 一捻り
1.(one small) fine-tuning; reworking
2.easily beating; easily defeating