Kaori Dict

くも膜

くもまく

kumomaku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.arachnoid mater; arachnoid membrane

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I lost my father to a subarachnoid haemorrhage when I was fourteen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

くも膜 (くもまく) — arachnoid mater; arachnoid membrane | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict