Kaori Dict

砂埃

すなぼこり

sunabokori

Âm Hán-Việt: SA AI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cloud of dust (sand, etc.); dust storm

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The car raised a cloud of dust.

  • The goggles protect your eyes from dust.

  • The car passed by, raising a cloud of dust behind it.

  • The car left a cloud of dust behind it.

  • The harassed mule got his back up and began kicking up dust.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砂埃 (すなぼこり) — cloud of dust (sand, etc.); dust storm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict