Kaori Dict

ちゃん

chan

N4

JLPT N4 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.đuôi; hậu tố cho người nữ thân
  1. hậu tốthân mật

    1.suffix for familiar person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bé cún này dễ thương ghê.

    This dog is cute.

  • ”Hay là Yumi vẫn còn đang thức nhỉ." "Chắc nó ngủ rồi. Vì bên Nhật đang là 3 giờ sáng mà."

    "I wonder if Yumi is still up?" "I think she's probably sleeping. I mean, it's three in the morning in Japan."

  • Oh, your daughter Haru is very cheerful.

  • All our best to that little boy.

  • I'm baby.

  • Kittens are cute.

  • The dog looks sick.

  • The dog looks sick.

  • That a girl, Marie!

  • Does your dog bite?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ちゃん — đuôi; hậu tố cho người nữ thân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict