Kaori Dict

おれ

ore

N1

Âm Hán-Việt: YÊM

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.tôi (độc ác)
  1. đại từnam giới hay dùng

    1.I; me

    informal, rough, blunt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi vô tội!

    I'm innocent.

  • Trả tiền lại cho tao đi!

    Give me my money back.

  • Đừng coi thường tao.

    Don't underestimate me.

  • Chúng tôi biết.

    We know.

  • Hãy bầu cho tôi!

    Vote for me!

  • Tôi sẽ bắn hắn.

    I'm gonna shoot him.

  • Có lẽ đó là lỗi của tôi.

    It's probably my fault.

  • Mặc kệ tôi đi!

    Leave me alone!

  • Anh có thể chết vì em.

    I would die for you.

  • Bỏ tay mày ra khỏi quần tao đi.

    Let go of my pants.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俺 (おれ) — tôi (độc ác) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict