Kaori Dict

との粉

とのこ

tonoko

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tonoko; powder made from dried clay used as a polishing powder, filler material, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

との粉 (とのこ) — tonoko; powder made from dried clay used as a polishing powder, filler material, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict