Kaori Dict

幾ばく

いくばく

ikubaku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từthường viết bằng kana

    1.how much; how many; what amount; what extent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His days are drawing to their close.

  • Her days are numbered.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幾ばく (いくばく) — how much; how many; what amount; what extent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict