Kaori Dict

炯眼

けいがん

keigan

Âm Hán-Việt: QUÝNH NHÃN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.keen eyes; piercing gaze; penetrating eyes

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    2.sharp eye; keen insight; keen perception

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炯眼 (けいがん) — keen eyes; piercing gaze; penetrating eyes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict