Kaori Dict

誂える

あつらえる

atsuraeru

N1

JLPT N1 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.đặt lệnh; đặt hàng
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to give an order; to place an order; to have made to order

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I ordered my overcoat from a department store.

  • This book is suitable for beginners.

  • I have it in mind to have a gray suit made to order for the winter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誂える (あつらえる) — đặt lệnh; đặt hàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict