Kaori Dict

綿ぼこり

わたぼこり

watabokori

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fluff (clump of fabric fibres); lint

  2. danh từ

    2.ball of dust; dustball

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綿ぼこり (わたぼこり) — fluff (clump of fabric fibres); lint | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict