Kaori Dict

ビールス

biirusu

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 131

Nghĩa

envirusNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.virus

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ビールス — virus | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict