Kaori Dict

くたびれ儲け

くたびれもうけ

kutabiremouke

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.waste of effort; thankless task

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All my effort went for nothing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

くたびれ儲け (くたびれもうけ) — waste of effort; thankless task | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict