Kaori Dict

乳腺炎

にゅうせんえん

nyuusen'en

Âm Hán-Việt: NHŨ TUYẾN VIÊM

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.mastitis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had mastitis before.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乳腺炎 (にゅうせんえん) — mastitis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict