Kaori Dict

キノコ狩り

きのこがり

kinokogari

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mushrooming; mushroom picking; mushroom gathering

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They will go to the woods to pick mushrooms, weather permitting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

キノコ狩り (きのこがり) — mushrooming; mushroom picking; mushroom gathering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict