Kaori Dict

擽る

くすぐる

kusuguru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.gãi rụng; khơi gợi; làm cười; giải trí
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    1.to tickle

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    2.to tickle (one's curiosity, vanity, etc.); to arouse; to appeal to; to flatter

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    3.to make (someone) laugh; to amuse; to entertain

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't tickle me!

  • Stop tickling me.

  • Stop tickling me!

  • They tickled each other.

  • Tom tickled Mary.

  • I'm ticklish.

  • He laughs when he's tickled.

  • This is stimulating my maternal instincts.

  • This arouses my curiosity.

  • Tom tickled the baby's feet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擽る (くすぐる) — gãi rụng; khơi gợi; làm cười; giải trí | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict