Kaori Dict

脳腫瘍

のうしゅよう

noushuyou

Âm Hán-Việt: NÃO TRŨNG DƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.brain tumor; brain tumour

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom had a brain tumor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脳腫瘍 (のうしゅよう) — brain tumor; brain tumour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict