Kaori Dict

じゃが芋

じゃがいも

jagaimo

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.khoai tây
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.potato (Solanum tuberosum)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cũng có giáo viên vừa dạy vừa gọt vỏ khoai tây.

    Some teachers peel potatoes while teaching.

  • Nhìn này! Khoai tây lăn hết ra ngoài rồi đây này! Bạn chậm tiêu thật đấy...

    Just look! The potatoes are all rolling out! You're a real dullard aren't you?

  • I take care of the potatoes now.

  • I want some potatoes.

  • Let's dig up the potatoes.

  • Peel the potatoes.

  • There are no potatoes left.

  • I bought some potatoes.

  • There are no potatoes left.

  • Yukiko likes potatoes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

じゃが芋 (じゃがいも) — khoai tây | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict