Kaori Dict

ドブ板

どぶいた

dobuita

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.boards covering a ditch (drainage, sewage, etc.)

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.grassroots (e.g. campaign); door-to-door; on the ground

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ドブ板 (どぶいた) — boards covering a ditch (drainage, sewage, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict