Kaori Dict

とろ

toro

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.cắt mỡ
  1. danh từ

    1.fatty cut (esp. of tuna belly)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nhìn này! Khoai tây lăn hết ra ngoài rồi đây này! Bạn chậm tiêu thật đấy...

    Just look! The potatoes are all rolling out! You're a real dullard aren't you?

  • I skipped the introduction.

  • The retro feel of this cafe is a hit with young people.

  • When I heard the intro, I had the feeling it was going to be a legendary song, but as I progressed further in, it felt more and more disappointing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

とろ — cắt mỡ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict