Kaori Dict

粒銀

つぶぎん

tsubugin

Âm Hán-Việt: LẠP NGÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.small silver coin of the Edo period

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粒銀 (つぶぎん) — small silver coin of the Edo period | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict