Kaori Dict

富ます

とます

tomasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi す

    1.to enrich; to make wealthy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thomas, make some effort!

  • Miss Thomas teaches us history.

  • Thomas was named after his father.

  • Thomas does not know whether Maria will come tomorrow or not.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

富ます (とます) — to enrich; to make wealthy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict