Kaori Dict

郁郁

いくいく

ikuiku

Âm Hán-Việt: ÚC ÚC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.flourishing; teeming with culture; aromatic; emitting an aroma

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郁郁 (いくいく) — flourishing; teeming with culture; aromatic; emitting an aroma | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict