Kaori Dict

アンカー

ankaa

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.mỏ neo; neo tàu; người dẫn tin; liên kết HTML
  1. danh từ

    1.(ship's) anchor

  2. danh từsports

    2.anchor (final runner or swimmer in a relay race)

  3. danh từviết tắt

    3.(news) anchor; anchorman

  4. danh từInternet

    4.anchor (in HTML)

  5. danh từInternet

    5.link to a previous post (on a message board)

    also アンカ

  6. danh từsports

    6.anchor (soccer position)

  7. danh từviết tắt

    7.anchor bolt

  8. danh từ

    8.anchor (escapement)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please ensure you always include a link-back in your replies. ">>" in plain ASCII + number (e.g. >>1).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

アンカー — mỏ neo; neo tàu; người dẫn tin; liên kết HTML | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict