己巳
つちのとみ
tsuchinotomi
Âm Hán-Việt: KỶ TỴ
Cách đọc khác: きし
意味Nghĩa
- danh từ
1.Earth Snake (6th term of the sexagenary cycle, e.g. 1929, 1989, 2049)
つちのとみ
tsuchinotomi
Âm Hán-Việt: KỶ TỴ
Cách đọc khác: きし
1.Earth Snake (6th term of the sexagenary cycle, e.g. 1929, 1989, 2049)