Kaori Dict

オーナー

oonaa

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.chủ sở hữu; chủ doanh nghiệp
  1. danh từ

    1.owner (esp. of a business)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi là chủ tòa nhà này.

    I'm the owner of this building.

  • Người đứng ở kia là chủ quán.

    The man standing over there is the owner of the store.

  • The owners appointed him manager.

  • I'm the owner.

  • I'm the owner.

  • I'm the owner.

  • I own a German car.

  • Tom owns a bar.

  • That building has changed hands many times.

  • The convenience store changed but the owner is the same.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

オーナー — chủ sở hữu; chủ doanh nghiệp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict