Kaori Dict

オーブン

oobun

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.lò nướng
  1. danh từ

    1.oven

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She baked bread and cakes in the oven.

  • How long should we leave it in the oven?

  • The oven is broken.

  • I want a new oven.

  • That bread is in the oven.

  • Bread is baked in an oven.

  • I took the cake out of the oven.

  • There are cookies in the oven.

  • The cleanser removed the dirt from the oven.

  • The oven's hot so be careful not to burn yourself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

オーブン — lò nướng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict