Kaori Dict

懇ろになる

ねんごろになる

nengoroninaru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るthường viết bằng kana

    1.to become intimate with (e.g. a woman); to become acquainted

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懇ろになる (ねんごろになる) — to become intimate with (e.g. a woman); to become acquainted | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict