Kaori Dict

オンリー

onrii

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.chỉ; duy nhất; gái mại dâm quân đội
  1. hậu tố

    1.only; just; solely

  2. danh từlịch sử

    2.prostitute attached to a single member of the post-WWII occupation forces

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

オンリー — chỉ; duy nhất; gái mại dâm quân đội | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict