Kaori Dict

キー

kii

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.chìa khóa (cửa); phím (đàn); yếu tố then chốt; manh mối
  1. danh từ

    1.key (for a lock)

  2. danh từ

    2.key (of a piano, organ, computer keyboard, etc.)

  3. danh từmusic

    3.key

  4. danh từ

    4.key (to solving something); clue

  5. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    5.key (person, point, etc.); most important

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She depressed the keys of the piano.

  • She searched her pockets for the key.

  • Get me the key.

  • Bring me the key.

  • Do you have a spare key?

  • I have left my car keys behind.

  • Did you try this key?

  • Where are the car keys?

  • He turned the key.

  • I have a spare key.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

キー — chìa khóa (cửa); phím (đàn); yếu tố then chốt; manh mối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict