Kaori Dict

かまど

kamado

Âm Hán-Việt: TÁO

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.kamado; traditional Japanese wood or charcoal-fueled cook stove

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.household; family

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

竈 (かまど) — kamado; traditional Japanese wood or charcoal-fueled cook stove | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict