Kaori Dict

婀娜めく

あだめく

adameku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くthường viết bằng kana

    1.to be bewitching; to look coquettish; to behave in an alluring manner; to behave in a seductive manner

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婀娜めく (あだめく) — to be bewitching; to look coquettish; to behave in an alluring manner; to behave in a seductive manner | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict