Kaori Dict

かすり

kasuri

Âm Hán-Việt: BĂNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.splash pattern (e.g. on a kimono); dye pattern; kasuri

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絣 (かすり) — splash pattern (e.g. on a kimono); dye pattern; kasuri | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict