Kaori Dict

狡ける

ずるける

zurukeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to shirk one's duties; to be idle; to play truant

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    2.to come loose; to come undone; to get untied

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狡ける (ずるける) — to shirk one's duties; to be idle; to play truant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict