Kaori Dict

コーラ

koora

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.đồ uống có ga
  1. danh từ

    1.cola (carbonated soft drink)

  2. danh từviết tắt

    2.kola tree (Cola acuminata, etc.); cola tree

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Uống coca làm lưỡi tôi rát hết cả.

    The cola made my tongue tingle.

  • I want a bottle of Coca-Cola.

  • They drink coke.

  • Go and buy three bottles of coke.

  • A coke, please.

  • Two colas, please.

  • More than one bottle of coke was consumed.

  • I am just dying for a Coke right now.

  • Has all the coke been drunk?

  • I like cola better than coffee.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

コーラ — đồ uống có ga | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict