Kaori Dict

柱廊

ちゅうろう

chuurou

Âm Hán-Việt: TRỤ LANG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pillared corridor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The colonnade of the basilica of Saint Peter is truly grand and beautiful.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柱廊 (ちゅうろう) — pillared corridor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict