Kaori Dict

コンパ

konpa

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.bữa tiệc
  1. danh từkhẩu ngữviết tắt

    1.party; social event; get-together; mixer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Er, that 'mixer party' thing is then ..." "Just a normal get together."

  • We would like to give a welcome party for the new members when it's convenient for them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

コンパ — bữa tiệc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict