Kaori Dict

ゴング

gongu

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.đàn gong
  1. danh từ

    1.gong (instrument)

  2. danh từsports

    2.gong (sound at the end of round, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ゴング — đàn gong | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict