Kaori Dict

サハラ砂漠

サハラさばく

saharasabaku

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.sa Sahara sa mạc
  1. danh từ

    1.Sahara Desert

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Sahara is the largest desert in the world.

  • The Sahara Desert is expanding.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

サハラ砂漠 (サハラさばく) — sa Sahara sa mạc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict