Kaori Dict

鎧蜥蜴

よろいとかげ

yoroitokage

Âm Hán-Việt: KHẢI TÍCH DỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.girdle-tailed lizard

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎧蜥蜴 (よろいとかげ) — girdle-tailed lizard | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict