Kaori Dict

シート

shiito

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.ghế
  1. danh từ

    1.seat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The car has three rows of seats and is capable of carrying eight passengers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

シート — ghế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict