Kaori Dict

カンジダ膣炎

カンジダちつえん

kanjidachitsuen

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.candidal vaginitis; vaginal yeast infection

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

カンジダ膣炎 (カンジダちつえん) — candidal vaginitis; vaginal yeast infection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict