こます
komasu
Cách đọc khác: コマす
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthô tục
1.to seduce; to hit on; to do
- động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ
2.to give; to present; to award
komasu
Cách đọc khác: コマす
1.to seduce; to hit on; to do
2.to give; to present; to award