Kaori Dict

シンパ

shinpa

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.đồng cảm
  1. danh từviết tắt

    1.(Communist, union, etc.) sympathizer; sympathiser

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The owners brought in a hatchet man to fire all the union sympathizers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

シンパ — đồng cảm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict