Kaori Dict

ジム

jimu

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.phòng tập thể dục
  1. danh từ

    1.gym; gymnasium

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Jim đâu nhỉ?

    Where is Jim?

  • Jim gọi tôi là một đứa hèn nhát.

    Jim called me a coward.

  • Jim hứa với tôi là anh ấy sẽ không đến nữa.

    Jim promised me not to come again.

  • Jim quay trở lại London để gặp cô ấy.

    Jim went back to London for the purpose of seeing her.

  • Jim thông thạo tiếng Pháp và tiếng Đức.

    Jim mastered French and German.

  • Cô ấy dành nhiều tiếng ở phòng gym để giảm cân.

    She has spent hours at the gym trying to lose weight.

  • I work out in a gym two or three times a week.

  • Jim has broad shoulders.

  • Jim put his hand up.

  • Jim turned the key in the lock.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ジム — phòng tập thể dục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict