Kaori Dict

ジャッキ

jakki

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.điện thoại, cánh cửa
  1. danh từ

    1.jack

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom used the floor jack.

  • Tom jacked up the car, so he could take off the flat tire and put on the spare.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ジャッキ — điện thoại, cánh cửa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict