Kaori Dict

嗾ける

けしかける

keshikakeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to instigate; to incite; to spur on; to set (e.g. a dog after someone)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Company A is trying to play us off against Company B in a severe price-war.

  • They incited him to commit the crime.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗾ける (けしかける) — to instigate; to incite; to spur on; to set (e.g. a dog after someone) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict