Kaori Dict

須らく

すべからく

subekaraku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từthường viết bằng kana

    1.absolutely (ought to); by all means

    usu. used with べし or べき

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.all; entirely

    non-standard usage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Children should obey their parents.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

須らく (すべからく) — absolutely (ought to); by all means | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict