Kaori Dict

撓む

たわむ

tawamu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từthường viết bằng kana

    1.to bend; to warp

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từthường viết bằng kana

    2.to lose heart

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The branch bent but did not break.

  • Bamboo bends before the wind.

  • Better to bend than break.

  • The tree bent under the weight of the fruit.

  • The branches were laden with oranges.

  • The tree bent down beneath their weight of fruit.

  • The bamboo is bending with the weight of the snow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撓む (たわむ) — to bend; to warp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict